Huy chương đồng
Bronze Medal · :3rd_place_medal:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho vị trí thứ 3 hoặc thành tích đồng. Sử dụng để ăn mừng huy chương đồng trong thể thao, các cuộc thi hoặc các thành tích khác.
:3rd_place_medal:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F949So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9491F949:3rd_place_medal:Mã cho nhà phát triển
:3rd_place_medal:🥉🥉\1F949\u{1F949}\uD83E\uDD49%F0%9F%A5%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥉 Huy chương đồng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho vị trí thứ 3 hoặc thành tích đồng. Sử dụng để ăn mừng huy chương đồng trong thể thao, các cuộc thi hoặc các thành tích khác.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥉 Huy chương đồng là gì?
Mã Unicode của 🥉 là U+1F949, mã HTML là 🥉, shortcode là :3rd_place_medal: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥉 Huy chương đồng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "동메달", English "Bronze Medal", 日本語 "銅メダル", 简体中文 "铜牌", 繁體中文 "銅牌".