⚽Hoạt động•U+1F3BE•Emoji 15.0

Bóng tennis

Tennis Ball · :tennis:

Kết hợp "Bóng tennis" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho các trận tennis, tập thể dục hoặc chính môn thể thao này. Được sử dụng cho các sở thích hoạt động hoặc lối sống lành mạnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Tennis Ball
Mã rút gọn (Shortcode)
:tennis:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bóng tennisquần vợtgiao bóngđập bóngtrận đấuthể thaosở thíchvợtcái vợtquả bóngTennis Ball

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎾
U+1F3BE
Bóng tennis

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎾
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎾
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎾
Google Noto
Google Noto 🎾
OpenMoji
OpenMoji 🎾

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎾16px
🎾24px
🎾36px
🎾56px
Nền tối
🎾16px
🎾24px
🎾36px
🎾56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3BE
Mã Hex1F3BE
Mã ngắn:tennis:
CLDRTennis Ball
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:tennis:
HTML Entity (Hex)
🎾
HTML Entity (Dec)
🎾
CSS Content
\1F3BE
JavaScript (ES6)
\u{1F3BE}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFBE
URL Escape
%F0%9F%8E%BE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎾 Bóng tennis có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho các trận tennis, tập thể dục hoặc chính môn thể thao này. Được sử dụng cho các sở thích hoạt động hoặc lối sống lành mạnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎾 Bóng tennis là gì?

Mã Unicode của 🎾 là U+1F3BE, mã HTML là 🎾, shortcode là :tennis: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎾 Bóng tennis trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "테니스", English "Tennis Ball", 日本語 "テニスボール", 简体中文 "网球", 繁體中文 "網球".

🔗Emoji liên quan