Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho môn thể thao lacrosse. Được sử dụng để truyền tải sự nhiệt tình, cạnh tranh, tinh thần đồng đội hoặc thể thao.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Lacrosse
Mã rút gọn (Shortcode)
:lacrosse:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lacrossethể thaotrận đấumỹđại họcbónggôngậy
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥍
U+1F94DLacrosse
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥍
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥍
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥍16px
🥍24px
🥍36px
🥍56px
Nền tối
🥍16px
🥍24px
🥍36px
🥍56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F94DMã Hex
1F94DMã ngắn
:lacrosse:CLDRLacrosse
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:lacrosse:HTML Entity (Hex)
🥍HTML Entity (Dec)
🥍CSS Content
\1F94DJavaScript (ES6)
\u{1F94D}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD4DURL Escape
%F0%9F%A5%8DCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥍 Lacrosse có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho môn thể thao lacrosse. Được sử dụng để truyền tải sự nhiệt tình, cạnh tranh, tinh thần đồng đội hoặc thể thao.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥍 Lacrosse là gì?
Mã Unicode của 🥍 là U+1F94D, mã HTML là 🥍, shortcode là :lacrosse: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥍 Lacrosse trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "라크로스", English "Lacrosse", 日本語 "ラクロス", 简体中文 "长曲棍球", 繁體中文 "長曲棍球".