⚽Hoạt động•U+1F3D1•Emoji 15.0

Khúc côn cầu trên cỏ

Field Hockey · :field_hockey:

Kết hợp "Khúc côn cầu trên cỏ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ, một trận đấu hoặc niềm đam mê với trò chơi. Sử dụng để ủng hộ đội, hoạt động của người chơi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Field Hockey
Mã rút gọn (Shortcode)
:field_hockey:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khúc côn cầu trên cỏkhúc côn cầuhockeythể thaotrận đấucỏcây gậyquả bóngsântrò chơiField Hockey

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🏑
U+1F3D1
Khúc côn cầu trên cỏ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏑
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏑
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏑
Google Noto
Google Noto 🏑
OpenMoji
OpenMoji 🏑

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏑16px
🏑24px
🏑36px
🏑56px
Nền tối
🏑16px
🏑24px
🏑36px
🏑56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3D1
Mã Hex1F3D1
Mã ngắn:field_hockey:
CLDRField Hockey
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:field_hockey:
HTML Entity (Hex)
🏑
HTML Entity (Dec)
🏑
CSS Content
\1F3D1
JavaScript (ES6)
\u{1F3D1}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFD1
URL Escape
%F0%9F%8F%91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏑 Khúc côn cầu trên cỏ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ, một trận đấu hoặc niềm đam mê với trò chơi. Sử dụng để ủng hộ đội, hoạt động của người chơi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏑 Khúc côn cầu trên cỏ là gì?

Mã Unicode của 🏑 là U+1F3D1, mã HTML là 🏑, shortcode là :field_hockey: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏑 Khúc côn cầu trên cỏ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "필드 하키", English "Field Hockey", 日本語 "フィールドホッケー", 简体中文 "曲棍球", 繁體中文 "曲棍球".

🔗Emoji liên quan