Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một viên đá curling được sử dụng trong môn thể thao curling Olympic mùa đông. Được sử dụng để chỉ ra chiến lược, tinh thần đồng đội hoặc các trò chơi mùa đông.
:curling_stone:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F94CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F94C1F94C:curling_stone:Mã cho nhà phát triển
:curling_stone:🥌🥌\1F94C\u{1F94C}\uD83E\uDD4C%F0%9F%A5%8CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥌 Đá curling có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một viên đá curling được sử dụng trong môn thể thao curling Olympic mùa đông. Được sử dụng để chỉ ra chiến lược, tinh thần đồng đội hoặc các trò chơi mùa đông.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥌 Đá curling là gì?
Mã Unicode của 🥌 là U+1F94C, mã HTML là 🥌, shortcode là :curling_stone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥌 Đá curling trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "컬링 스톤", English "Curling Stone", 日本語 "カーリングストーン", 简体中文 "冰壶", 繁體中文 "冰壺石".