Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Pháo hoa nổ. Tượng trưng cho lễ kỷ niệm, lễ hội, Năm mới và những thành tựu thú vị.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fireworks
Mã rút gọn (Shortcode)
:fireworks:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Pháo Hoalễ hộimùa hèđêmđẹpgiải trílễ kỷ niệmFireworks
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🎆
U+1F386Pháo Hoa
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🎆
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🎆
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🎆16px
🎆24px
🎆36px
🎆56px
Nền tối
🎆16px
🎆24px
🎆36px
🎆56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F386Mã Hex
1F386Mã ngắn
:fireworks:CLDRFireworks
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fireworks:HTML Entity (Hex)
🎆HTML Entity (Dec)
🎆CSS Content
\1F386JavaScript (ES6)
\u{1F386}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF86URL Escape
%F0%9F%8E%86Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎆 Pháo Hoa có ý nghĩa là gì?
Pháo hoa nổ. Tượng trưng cho lễ kỷ niệm, lễ hội, Năm mới và những thành tựu thú vị.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎆 Pháo Hoa là gì?
Mã Unicode của 🎆 là U+1F386, mã HTML là 🎆, shortcode là :fireworks: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎆 Pháo Hoa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "불꽃놀이", English "Fireworks", 日本語 "花火", 简体中文 "烟花", 繁體中文 "煙火".