Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu hoặc kỳ nghỉ. Dùng cho chèo thuyền, các chuyến đi mùa hè hoặc khao khát biển cả.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sailboat
Mã rút gọn (Shortcode)
:sailboat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Thuyền Buồmchèo thuyềnbiểndu lịchmùa hè⛵du thuyềnkhu nghỉ dưỡngthuyềnSailboat
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
⛵
U+26F5Thuyền Buồm
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
⛵
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
⛵
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
⛵16px
⛵24px
⛵36px
⛵56px
Nền tối
⛵16px
⛵24px
⛵36px
⛵56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+26F5Mã Hex
26F5Mã ngắn
:sailboat:CLDRSailboat
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sailboat:HTML Entity (Hex)
⛵HTML Entity (Dec)
⛵CSS Content
\26F5JavaScript (ES6)
\u{26F5}UTF-16 / JSON
\u26F5URL Escape
%E2%9B%B5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⛵ Thuyền Buồm có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu hoặc kỳ nghỉ. Dùng cho chèo thuyền, các chuyến đi mùa hè hoặc khao khát biển cả.
Mã Unicode và HTML của emoji ⛵ Thuyền Buồm là gì?
Mã Unicode của ⛵ là U+26F5, mã HTML là ⛵, shortcode là :sailboat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⛵ Thuyền Buồm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돛단배", English "Sailboat", 日本語 "ヨット", 简体中文 "帆船", 繁體中文 "帆船".