✈️Du lịch & Địa điểm•U+2708 U+FE0F•Emoji 15.0

Máy bay

Airplane · :airplane:

Kết hợp "Máy bay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho du lịch, kỳ nghỉ hoặc chuyến công tác. Ngụ ý bay hoặc đi xa. Sự phấn khích và mong đợi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Airplane
Mã rút gọn (Shortcode)
:airplane:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Máy baydu lịchbầu trờikỳ nghỉsân baykhởi hànhđếnbaydi chuyểnphi cơtàu bayAirplane

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✈
U+2708
Máy bay
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✈️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✈️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✈️
Google Noto
Google Noto ✈️
OpenMoji
OpenMoji ✈️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✈️16px
✈️24px
✈️36px
✈️56px
Nền tối
✈️16px
✈️24px
✈️36px
✈️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2708 U+FE0F
Mã Hex2708-FE0F
Mã ngắn:airplane:
CLDRAirplane
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:airplane:
HTML Entity (Hex)
✈️
HTML Entity (Dec)
✈️
CSS Content
\2708\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2708}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2708\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%88%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✈️ Máy bay có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho du lịch, kỳ nghỉ hoặc chuyến công tác. Ngụ ý bay hoặc đi xa. Sự phấn khích và mong đợi.

Mã Unicode và HTML của emoji ✈️ Máy bay là gì?

Mã Unicode của ✈️ là U+2708 U+FE0F, mã HTML là ✈️, shortcode là :airplane: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✈️ Máy bay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비행기", English "Airplane", 日本語 "飛行機", 简体中文 "飞机", 繁體中文 "飛機".

🔗Emoji liên quan