✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F680•Emoji 15.0

Tên lửa

Rocket · :rocket:

Kết hợp "Tên lửa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho thành công, tham vọng, tăng trưởng nhanh chóng hoặc những khởi đầu mới. Dùng cho các liên doanh mới, mục tiêu và khát vọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rocket
Mã rút gọn (Shortcode)
:rocket:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tên lửaphóngthành côngdu lịchbắt đầudi chuyểnkhông gianRocket

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🚀
U+1F680
Tên lửa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🚀
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🚀
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🚀
Google Noto
Google Noto 🚀
OpenMoji
OpenMoji 🚀

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🚀16px
🚀24px
🚀36px
🚀56px
Nền tối
🚀16px
🚀24px
🚀36px
🚀56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F680
Mã Hex1F680
Mã ngắn:rocket:
CLDRRocket
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:rocket:
HTML Entity (Hex)
🚀
HTML Entity (Dec)
🚀
CSS Content
\1F680
JavaScript (ES6)
\u{1F680}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE80
URL Escape
%F0%9F%9A%80

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🚀 Tên lửa có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho thành công, tham vọng, tăng trưởng nhanh chóng hoặc những khởi đầu mới. Dùng cho các liên doanh mới, mục tiêu và khát vọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🚀 Tên lửa là gì?

Mã Unicode của 🚀 là U+1F680, mã HTML là 🚀, shortcode là :rocket: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🚀 Tên lửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "로켓", English "Rocket", 日本語 "ロケット", 简体中文 "火箭", 繁體中文 "火箭".

🔗Emoji liên quan