Phi hành gia nữ
Woman Astronaut · :woman_astronaut:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người phụ nữ khám phá không gian. Đại diện cho khoa học, khám phá, ước mơ và thành tích. Cho sự nghiệp tương lai, giá trị khoa học hoặc khao khát không gian.
:woman_astronaut:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🚀 | Phi hành gia nữ | U+1F469 U+200D U+1F680 | |
| 👩🏻🚀 | Phi hành gia nữ: Da sáng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F680 | |
| 👩🏼🚀 | Phi hành gia nữ: Da sáng vừa | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F680 | |
| 👩🏽🚀 | Phi hành gia nữ: Da trung bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F680 | |
| 👩🏾🚀 | Phi hành gia nữ: Da ngăm | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F680 | |
| 👩🏿🚀 | Phi hành gia nữ: Da đen | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F680 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F6801F469-200D-1F680:woman_astronaut:Mã cho nhà phát triển
:woman_astronaut:👩‍🚀👩‍🚀\1F469\200D\1F680\u{1F469}\u{200D}\u{1F680}\uD83D\uDC69\u200D\uD83D\uDE80%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%9A%80Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🚀 Phi hành gia nữ có ý nghĩa là gì?
Một người phụ nữ khám phá không gian. Đại diện cho khoa học, khám phá, ước mơ và thành tích. Cho sự nghiệp tương lai, giá trị khoa học hoặc khao khát không gian.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🚀 Phi hành gia nữ là gì?
Mã Unicode của 👩🚀 là U+1F469 U+200D U+1F680, mã HTML là 👩‍🚀, shortcode là :woman_astronaut: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🚀 Phi hành gia nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 우주 비행사", English "Woman Astronaut", 日本語 "女性宇宙飛行士", 简体中文 "女性宇航员", 繁體中文 "女性太空人".