Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc xác định. Được sử dụng cho giới thiệu, tham dự sự kiện hoặc hiển thị liên kết. Phá băng nào!
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Name Badge
Mã rút gọn (Shortcode)
:name_badge:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Thẻ Têngiới thiệuhuy hiệuchi nhánhtênthẻName Badge
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📛
U+1F4DBThẻ Tên
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📛
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📛
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📛16px
📛24px
📛36px
📛56px
Nền tối
📛16px
📛24px
📛36px
📛56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4DBMã Hex
1F4DBMã ngắn
:name_badge:CLDRName Badge
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:name_badge:HTML Entity (Hex)
📛HTML Entity (Dec)
📛CSS Content
\1F4DBJavaScript (ES6)
\u{1F4DB}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCDBURL Escape
%F0%9F%93%9BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📛 Thẻ Tên có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc xác định. Được sử dụng cho giới thiệu, tham dự sự kiện hoặc hiển thị liên kết. Phá băng nào!
Mã Unicode và HTML của emoji 📛 Thẻ Tên là gì?
Mã Unicode của 📛 là U+1F4DB, mã HTML là 📛, shortcode là :name_badge: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📛 Thẻ Tên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "이름표", English "Name Badge", 日本語 "名札", 简体中文 "姓名牌", 繁體中文 "名牌".
🔗Emoji liên quan
🔰Biểu Tượng Người Mới Bắt Đầu🔱Biểu Tượng Đinh Ba⭕Vòng Tròn Lớn Đậm⚜️Hoa Bách Hợp✅Nút đánh dấu kiểm☑️Ô Kiểm Có Dấu Tích♻️Biểu Tượng Tái Chế✔️Dấu Tích⚕️Biểu Tượng Y Tế💲Dấu Đô La Đậm❌Dấu Chữ Thập💱Đổi Tiền Tệ❎Nút Dấu Chữ Thập➰Vòng Lượn Sóng〰️Dấu Gạch Nối Lượn Sóng➿Vòng Lượn Sóng Kép❗Dấu chấm than〽️Dấu Thay Đổi Phần