Dấu Thay Đổi Phần
Part Alternation Mark · :part_alternation_mark:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết sự thay đổi phần trong lời bài hát hoặc kịch bản. Biểu thị khổ thơ hoặc lượt tiếp theo, nhấn mạnh sự chuyển đổi.
:part_alternation_mark:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+303DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+303D U+FE0F303D-FE0F:part_alternation_mark:Mã cho nhà phát triển
:part_alternation_mark:〽️〽️\303D\FE0F\u{303D}\u{FE0F}\u303D\uFE0F%E3%80%BD%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần có ý nghĩa là gì?
Cho biết sự thay đổi phần trong lời bài hát hoặc kịch bản. Biểu thị khổ thơ hoặc lượt tiếp theo, nhấn mạnh sự chuyển đổi.
Mã Unicode và HTML của emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần là gì?
Mã Unicode của 〽️ là U+303D U+FE0F, mã HTML là 〽️, shortcode là :part_alternation_mark: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파트 교체 기호", English "Part Alternation Mark", 日本語 "庵点 (いおりてん)", 简体中文 "换段标记", 繁體中文 "換段標記".