🔣Biểu tượng•U+303D U+FE0F•Emoji 15.0

Dấu Thay Đổi Phần

Part Alternation Mark · :part_alternation_mark:

Kết hợp "Dấu Thay Đổi Phần" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết sự thay đổi phần trong lời bài hát hoặc kịch bản. Biểu thị khổ thơ hoặc lượt tiếp theo, nhấn mạnh sự chuyển đổi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Part Alternation Mark
Mã rút gọn (Shortcode)
:part_alternation_mark:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu Thay Đổi Phầnlặp lạinhấn mạnhtrích dẫntương tự như trêntiếp tụctương tựký hiệuthay đổi luân phiênPart Alternation Mark

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

〽
U+303D
Dấu Thay Đổi Phần
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

〽️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
〽️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 〽️
Google Noto
Google Noto 〽️
OpenMoji
OpenMoji 〽️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
〽️16px
〽️24px
〽️36px
〽️56px
Nền tối
〽️16px
〽️24px
〽️36px
〽️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+303D U+FE0F
Mã Hex303D-FE0F
Mã ngắn:part_alternation_mark:
CLDRPart Alternation Mark
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:part_alternation_mark:
HTML Entity (Hex)
〽️
HTML Entity (Dec)
〽️
CSS Content
\303D\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{303D}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u303D\uFE0F
URL Escape
%E3%80%BD%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần có ý nghĩa là gì?

Cho biết sự thay đổi phần trong lời bài hát hoặc kịch bản. Biểu thị khổ thơ hoặc lượt tiếp theo, nhấn mạnh sự chuyển đổi.

Mã Unicode và HTML của emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần là gì?

Mã Unicode của 〽️ là U+303D U+FE0F, mã HTML là 〽️, shortcode là :part_alternation_mark: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 〽️ Dấu Thay Đổi Phần trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파트 교체 기호", English "Part Alternation Mark", 日本語 "庵点 (いおりてん)", 简体中文 "换段标记", 繁體中文 "換段標記".

🔗Emoji liên quan