🔣Biểu tượng•U+1F22F•Emoji 15.0

Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản

Japanese “Reserved” Button · :japanese_reserved_button:

Kết hợp "Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết "đã đặt chỗ" trong tiếng Nhật, thường được sử dụng cho chỗ ngồi được chỉ định hoặc các dịch vụ đã đặt trước. Ngụ ý số lượng có hạn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese “Reserved” Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_reserved_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bảnđã đặtchỉ địnhdành riênglựa chọnxác nhậnchọnchữ tượng hìnhnút tiếng nhật “đặt trước”tiếng nhật“đặt trước”Japanese “Reserved” Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈯
U+1F22F
Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈯
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈯
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈯
Google Noto
Google Noto 🈯
OpenMoji
OpenMoji 🈯

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈯16px
🈯24px
🈯36px
🈯56px
Nền tối
🈯16px
🈯24px
🈯36px
🈯56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F22F
Mã Hex1F22F
Mã ngắn:japanese_reserved_button:
CLDRJapanese “Reserved” Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_reserved_button:
HTML Entity (Hex)
🈯
HTML Entity (Dec)
🈯
CSS Content
\1F22F
JavaScript (ES6)
\u{1F22F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE2F
URL Escape
%F0%9F%88%AF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈯 Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản có ý nghĩa là gì?

Cho biết "đã đặt chỗ" trong tiếng Nhật, thường được sử dụng cho chỗ ngồi được chỉ định hoặc các dịch vụ đã đặt trước. Ngụ ý số lượng có hạn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈯 Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản là gì?

Mã Unicode của 🈯 là U+1F22F, mã HTML là 🈯, shortcode là :japanese_reserved_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈯 Nút “Đã Đặt Chỗ” Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "일본어 '예약됨' 버튼", English "Japanese “Reserved” Button", 日本語 "日本語の「予約済み」ボタン", 简体中文 "日语“预约”按钮", 繁體中文 "日式「預約」按鈕".

🔗Emoji liên quan