🔣Biểu tượng•U+3299 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Bí Mật

Secret Button · :japanese_secret_button:

Kết hợp "Nút Bí Mật" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết thông tin bí mật, ẩn hoặc riêng tư. Được sử dụng để nhấn mạnh tính bảo mật hoặc nội dung được phân loại.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Secret Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_secret_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Bí Mậtbí mậtriêng tưtuyệt mậtim lặng🤫chữ tượng hìnhnút "bí mật" tiếng nhậtnút tiếng nhật “bí mật”tiếng nhật“bí mật”Secret Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

㊙
U+3299
Nút Bí Mật
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

㊙️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
㊙️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ㊙️
Google Noto
Google Noto ㊙️
OpenMoji
OpenMoji ㊙️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
㊙️16px
㊙️24px
㊙️36px
㊙️56px
Nền tối
㊙️16px
㊙️24px
㊙️36px
㊙️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+3299 U+FE0F
Mã Hex3299-FE0F
Mã ngắn:japanese_secret_button:
CLDRSecret Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_secret_button:
HTML Entity (Hex)
㊙️
HTML Entity (Dec)
㊙️
CSS Content
\3299\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{3299}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u3299\uFE0F
URL Escape
%E3%8A%99%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ㊙️ Nút Bí Mật có ý nghĩa là gì?

Cho biết thông tin bí mật, ẩn hoặc riêng tư. Được sử dụng để nhấn mạnh tính bảo mật hoặc nội dung được phân loại.

Mã Unicode và HTML của emoji ㊙️ Nút Bí Mật là gì?

Mã Unicode của ㊙️ là U+3299 U+FE0F, mã HTML là ㊙️, shortcode là :japanese_secret_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ㊙️ Nút Bí Mật trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비밀 버튼", English "Secret Button", 日本語 "秘密ボタン", 简体中文 "秘密按钮", 繁體中文 "秘密按鈕".

🔗Emoji liên quan