🔣Biểu tượng•U+1F234•Emoji 15.0

Đạt

Passing Grade · :japanese_passing_grade_button:

Kết hợp "Đạt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự thành công, thành tích và vượt qua kỳ thi. Được sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhõm, niềm vui và thành tựu.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Passing Grade
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_passing_grade_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đạtđậuthành côngchấp nhậnvượt quachữ tượng hìnhnút tiếng nhật “vượt cấp”tiếng nhật“vượt cấp”Passing Grade

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈴
U+1F234
Đạt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈴
Google Noto
Google Noto 🈴
OpenMoji
OpenMoji 🈴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈴16px
🈴24px
🈴36px
🈴56px
Nền tối
🈴16px
🈴24px
🈴36px
🈴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F234
Mã Hex1F234
Mã ngắn:japanese_passing_grade_button:
CLDRPassing Grade
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_passing_grade_button:
HTML Entity (Hex)
🈴
HTML Entity (Dec)
🈴
CSS Content
\1F234
JavaScript (ES6)
\u{1F234}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE34
URL Escape
%F0%9F%88%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈴 Đạt có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự thành công, thành tích và vượt qua kỳ thi. Được sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhõm, niềm vui và thành tựu.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈴 Đạt là gì?

Mã Unicode của 🈴 là U+1F234, mã HTML là 🈴, shortcode là :japanese_passing_grade_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈴 Đạt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "합격", English "Passing Grade", 日本語 "合格", 简体中文 "及格", 繁體中文 "及格".

🔗Emoji liên quan