🔣Biểu tượng•U+1F202 U+FE0F•Emoji 15.0

Phí Dịch Vụ Nhật Bản

Japanese Service Charge · :japanese_service_charge_button:

Kết hợp "Phí Dịch Vụ Nhật Bản" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng phí dịch vụ của Nhật Bản. Cho biết một khoản phí bổ sung, thường ở những nơi không có văn hóa tiền boa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese Service Charge
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_service_charge_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Phí Dịch Vụ Nhật Bảnphí dịch vụtiền boaphí phụ thuphíthuếkatakananút tiếng nhật “phí dịch vụ”tiếng nhật“phí dịch vụ”Japanese Service Charge

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🈂
U+1F202
Phí Dịch Vụ Nhật Bản
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈂️
Google Noto
Google Noto 🈂️
OpenMoji
OpenMoji 🈂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈂️16px
🈂️24px
🈂️36px
🈂️56px
Nền tối
🈂️16px
🈂️24px
🈂️36px
🈂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F202 U+FE0F
Mã Hex1F202-FE0F
Mã ngắn:japanese_service_charge_button:
CLDRJapanese Service Charge
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_service_charge_button:
HTML Entity (Hex)
🈂️
HTML Entity (Dec)
🈂️
CSS Content
\1F202\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F202}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE02\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%88%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈂️ Phí Dịch Vụ Nhật Bản có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng phí dịch vụ của Nhật Bản. Cho biết một khoản phí bổ sung, thường ở những nơi không có văn hóa tiền boa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈂️ Phí Dịch Vụ Nhật Bản là gì?

Mã Unicode của 🈂️ là U+1F202 U+FE0F, mã HTML là 🈂️, shortcode là :japanese_service_charge_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈂️ Phí Dịch Vụ Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "일본 서비스 요금", English "Japanese Service Charge", 日本語 "日本のサービス料", 简体中文 "日语服务费", 繁體中文 "日式服務費".

🔗Emoji liên quan