🔣Biểu tượng•U+1F201•Emoji 15.0

Nút Coco

Coco Button · :japanese_here_button:

Kết hợp "Nút Coco" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Nút 'koko' tiếng Nhật có nghĩa là 'ở đây'. Được dùng để chỉ một vị trí hoặc vị trí. Thường nhấn mạnh vị trí hiện tại.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Coco Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_here_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Cocoở đâyvị tríđịa điểmở đâuchỗ nàyhiện tạikatakananút tiếng nhật “tại đây”tiếng nhật“tại đây”Coco Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🈁
U+1F201
Nút Coco

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🈁
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🈁
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🈁
Google Noto
Google Noto 🈁
OpenMoji
OpenMoji 🈁

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🈁16px
🈁24px
🈁36px
🈁56px
Nền tối
🈁16px
🈁24px
🈁36px
🈁56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F201
Mã Hex1F201
Mã ngắn:japanese_here_button:
CLDRCoco Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_here_button:
HTML Entity (Hex)
🈁
HTML Entity (Dec)
🈁
CSS Content
\1F201
JavaScript (ES6)
\u{1F201}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDE01
URL Escape
%F0%9F%88%81

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🈁 Nút Coco có ý nghĩa là gì?

Nút 'koko' tiếng Nhật có nghĩa là 'ở đây'. Được dùng để chỉ một vị trí hoặc vị trí. Thường nhấn mạnh vị trí hiện tại.

Mã Unicode và HTML của emoji 🈁 Nút Coco là gì?

Mã Unicode của 🈁 là U+1F201, mã HTML là 🈁, shortcode là :japanese_here_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🈁 Nút Coco trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "코코", English "Coco Button", 日本語 "ココ", 简体中文 "Coco 按钮", 繁體中文 "Coco 按鈕".

🔗Emoji liên quan