Ống Nghe Điện Thoại
Telephone Receiver · :telephone_receiver:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại, trả lời hoặc một kết nối bị bỏ lỡ. Ngụ ý sự khẩn cấp hoặc liên lạc với ai đó.
:telephone_receiver:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4DESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4DE1F4DE:telephone_receiver:Mã cho nhà phát triển
:telephone_receiver:📞📞\1F4DE\u{1F4DE}\uD83D\uDCDE%F0%9F%93%9ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📞 Ống Nghe Điện Thoại có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại, trả lời hoặc một kết nối bị bỏ lỡ. Ngụ ý sự khẩn cấp hoặc liên lạc với ai đó.
Mã Unicode và HTML của emoji 📞 Ống Nghe Điện Thoại là gì?
Mã Unicode của 📞 là U+1F4DE, mã HTML là 📞, shortcode là :telephone_receiver: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📞 Ống Nghe Điện Thoại trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수화기", English "Telephone Receiver", 日本語 "電話レシーバー", 简体中文 "电话听筒", 繁體中文 "電話聽筒".