Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một máy fax đã lỗi thời. Cho biết các tài liệu chính thức/giao tiếp cổ xưa. Có thể hoài niệm về công nghệ cũ hơn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fax Machine
Mã rút gọn (Shortcode)
:fax_machine:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Máy Faxfaxtài liệugửivăn phòngcũFax Machine
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📠
U+1F4E0Máy Fax
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📠
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📠
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📠16px
📠24px
📠36px
📠56px
Nền tối
📠16px
📠24px
📠36px
📠56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4E0Mã Hex
1F4E0Mã ngắn
:fax_machine:CLDRFax Machine
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fax_machine:HTML Entity (Hex)
📠HTML Entity (Dec)
📠CSS Content
\1F4E0JavaScript (ES6)
\u{1F4E0}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE0URL Escape
%F0%9F%93%A0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📠 Máy Fax có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một máy fax đã lỗi thời. Cho biết các tài liệu chính thức/giao tiếp cổ xưa. Có thể hoài niệm về công nghệ cũ hơn.
Mã Unicode và HTML của emoji 📠 Máy Fax là gì?
Mã Unicode của 📠 là U+1F4E0, mã HTML là 📠, shortcode là :fax_machine: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📠 Máy Fax trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "팩스", English "Fax Machine", 日本語 "ファックス", 简体中文 "传真机", 繁體中文 "傳真機".