🔣Biểu tượng•U+267F•Emoji 15.0

Biểu tượng xe lăn

Wheelchair Symbol · :wheelchair_symbol:

Kết hợp "Biểu tượng xe lăn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. Đại diện cho lối vào xe lăn, cơ sở vật chất tiếp cận và môi trường không rào cản.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Wheelchair Symbol
Mã rút gọn (Shortcode)
:wheelchair_symbol:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu tượng xe lănngười khuyết tậtxe lăntiện nghi cho người khuyết tậtđỗ xelối đilối vàoWheelchair Symbol

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

♿
U+267F
Biểu tượng xe lăn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♿
Google Noto
Google Noto ♿
OpenMoji
OpenMoji ♿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♿16px
♿24px
♿36px
♿56px
Nền tối
♿16px
♿24px
♿36px
♿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+267F
Mã Hex267F
Mã ngắn:wheelchair_symbol:
CLDRWheelchair Symbol
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:wheelchair_symbol:
HTML Entity (Hex)
♿
HTML Entity (Dec)
♿
CSS Content
\267F
JavaScript (ES6)
\u{267F}
UTF-16 / JSON
\u267F
URL Escape
%E2%99%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♿ Biểu tượng xe lăn có ý nghĩa là gì?

Cho biết khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. Đại diện cho lối vào xe lăn, cơ sở vật chất tiếp cận và môi trường không rào cản.

Mã Unicode và HTML của emoji ♿ Biểu tượng xe lăn là gì?

Mã Unicode của ♿ là U+267F, mã HTML là ♿, shortcode là :wheelchair_symbol: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♿ Biểu tượng xe lăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "휠체어 기호", English "Wheelchair Symbol", 日本語 "車椅子の記号", 简体中文 "轮椅标志", 繁體中文 "輪椅符號".

🔗Emoji liên quan