🔣Biểu tượng•U+1F6C2•Emoji 15.0

Kiểm soát hộ chiếu

Passport Control · :passport_control:

Kết hợp "Kiểm soát hộ chiếu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Hiển thị xác minh hộ chiếu tại sân bay/biên giới. Biểu thị du lịch, hải quan, nhập cư. Thường được sử dụng với sự phấn khích.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Passport Control
Mã rút gọn (Shortcode)
:passport_control:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Kiểm soát hộ chiếukiểm tra hộ chiếunhập cảnhhải quankiểm soát biên giớivisahộ chiếukiểm soátPassport Control

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🛂
U+1F6C2
Kiểm soát hộ chiếu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛂
Google Noto
Google Noto 🛂
OpenMoji
OpenMoji 🛂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛂16px
🛂24px
🛂36px
🛂56px
Nền tối
🛂16px
🛂24px
🛂36px
🛂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6C2
Mã Hex1F6C2
Mã ngắn:passport_control:
CLDRPassport Control
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:passport_control:
HTML Entity (Hex)
🛂
HTML Entity (Dec)
🛂
CSS Content
\1F6C2
JavaScript (ES6)
\u{1F6C2}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEC2
URL Escape
%F0%9F%9B%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu có ý nghĩa là gì?

Hiển thị xác minh hộ chiếu tại sân bay/biên giới. Biểu thị du lịch, hải quan, nhập cư. Thường được sử dụng với sự phấn khích.

Mã Unicode và HTML của emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu là gì?

Mã Unicode của 🛂 là U+1F6C2, mã HTML là 🛂, shortcode là :passport_control: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "출입국 심사", English "Passport Control", 日本語 "入国審査", 简体中文 "护照检查", 繁體中文 "護照檢查".

🔗Emoji liên quan