Kiểm soát hộ chiếu
Passport Control · :passport_control:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Hiển thị xác minh hộ chiếu tại sân bay/biên giới. Biểu thị du lịch, hải quan, nhập cư. Thường được sử dụng với sự phấn khích.
:passport_control:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F6C2So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6C21F6C2:passport_control:Mã cho nhà phát triển
:passport_control:🛂🛂\1F6C2\u{1F6C2}\uD83D\uDEC2%F0%9F%9B%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu có ý nghĩa là gì?
Hiển thị xác minh hộ chiếu tại sân bay/biên giới. Biểu thị du lịch, hải quan, nhập cư. Thường được sử dụng với sự phấn khích.
Mã Unicode và HTML của emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu là gì?
Mã Unicode của 🛂 là U+1F6C2, mã HTML là 🛂, shortcode là :passport_control: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🛂 Kiểm soát hộ chiếu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "출입국 심사", English "Passport Control", 日本語 "入国審査", 简体中文 "护照检查", 繁體中文 "護照檢查".