Lâu đài Nhật Bản
Japanese Castle · :japanese_castle:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho lịch sử, văn hóa và kiến trúc Nhật Bản. Dùng cho du lịch, di sản hoặc thể hiện sự hùng vĩ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese Castle
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_castle:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lâu đài Nhật Bảntruyền thốngdu lịchvăn hóalịch sửđịa danhkiểu nhậtlâu đàiJapanese Castle
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🏯
U+1F3EFLâu đài Nhật Bản
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🏯
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🏯
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🏯16px
🏯24px
🏯36px
🏯56px
Nền tối
🏯16px
🏯24px
🏯36px
🏯56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3EFMã Hex
1F3EFMã ngắn
:japanese_castle:CLDRJapanese Castle
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:japanese_castle:HTML Entity (Hex)
🏯HTML Entity (Dec)
🏯CSS Content
\1F3EFJavaScript (ES6)
\u{1F3EF}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFEFURL Escape
%F0%9F%8F%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🏯 Lâu đài Nhật Bản có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho lịch sử, văn hóa và kiến trúc Nhật Bản. Dùng cho du lịch, di sản hoặc thể hiện sự hùng vĩ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🏯 Lâu đài Nhật Bản là gì?
Mã Unicode của 🏯 là U+1F3EF, mã HTML là 🏯, shortcode là :japanese_castle: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🏯 Lâu đài Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "일본 성", English "Japanese Castle", 日本語 "日本の城", 简体中文 "日本城堡", 繁體中文 "日本城堡".