✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F3EC•Emoji 15.0

Trung Tâm Thương Mại

Department Store · :department_store:

Kết hợp "Trung Tâm Thương Mại" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho một cửa hàng bán lẻ lớn, thường bán nhiều loại hàng hóa. Dùng khi lên kế hoạch cho các chuyến mua sắm hoặc săn hàng giá rẻ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Department Store
Mã rút gọn (Shortcode)
:department_store:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trung Tâm Thương Mạimua sắmkhuyến mãigiá hờicửa hàngDepartment Store

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🏬
U+1F3EC
Trung Tâm Thương Mại

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏬
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏬
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏬
Google Noto
Google Noto 🏬
OpenMoji
OpenMoji 🏬

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏬16px
🏬24px
🏬36px
🏬56px
Nền tối
🏬16px
🏬24px
🏬36px
🏬56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3EC
Mã Hex1F3EC
Mã ngắn:department_store:
CLDRDepartment Store
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:department_store:
HTML Entity (Hex)
🏬
HTML Entity (Dec)
🏬
CSS Content
\1F3EC
JavaScript (ES6)
\u{1F3EC}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFEC
URL Escape
%F0%9F%8F%AC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏬 Trung Tâm Thương Mại có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho một cửa hàng bán lẻ lớn, thường bán nhiều loại hàng hóa. Dùng khi lên kế hoạch cho các chuyến mua sắm hoặc săn hàng giá rẻ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏬 Trung Tâm Thương Mại là gì?

Mã Unicode của 🏬 là U+1F3EC, mã HTML là 🏬, shortcode là :department_store: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏬 Trung Tâm Thương Mại trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "백화점", English "Department Store", 日本語 "デパート", 简体中文 "百货商店", 繁體中文 "百貨公司".

🔗Emoji liên quan