Người Tốt Nghiệp
Graduate · :student:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Người đội mũ tốt nghiệp. Đại diện cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và học tập. Sử dụng với 🎓 để ăn mừng!
:student:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🎓 | Người Tốt Nghiệp | U+1F9D1 U+200D U+1F393 | |
| 🧑🏻🎓 | Sinh Viên Tốt Nghiệp: Da Sáng Màu | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F393 | |
| 🧑🏼🎓 | Học Sinh: Da Trung Bình Sáng Màu | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F393 | |
| 🧑🏽🎓 | Học Sinh: Da Trung Bình Màu | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F393 | |
| 🧑🏾🎓 | Học Sinh: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F393 | |
| 🧑🏿🎓 | Học Sinh: Da Tối Màu | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F393 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F3931F9D1-200D-1F393:student:Mã cho nhà phát triển
:student:🧑‍🎓🧑‍🎓\1F9D1\200D\1F393\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F393}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83C\uDF93%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%8E%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🎓 Người Tốt Nghiệp có ý nghĩa là gì?
Người đội mũ tốt nghiệp. Đại diện cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và học tập. Sử dụng với 🎓 để ăn mừng!
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🎓 Người Tốt Nghiệp là gì?
Mã Unicode của 🧑🎓 là U+1F9D1 U+200D U+1F393, mã HTML là 🧑‍🎓, shortcode là :student: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🎓 Người Tốt Nghiệp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "졸업생", English "Graduate", 日本語 "卒業生", 简体中文 "毕业生", 繁體中文 "畢業生".