Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho ví của phụ nữ. Dùng cho tiền bạc, thẻ, vật dụng cá nhân hoặc tuyên bố thời trang.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Purse
Mã rút gọn (Shortcode)
:purse:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Víví tiềntiền xutiềntúi nhỏphụ kiệnquần áođồng tiềnPurse
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👛
U+1F45BVí
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👛
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👛
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👛16px
👛24px
👛36px
👛56px
Nền tối
👛16px
👛24px
👛36px
👛56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F45BMã Hex
1F45BMã ngắn
:purse:CLDRPurse
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:purse:HTML Entity (Hex)
👛HTML Entity (Dec)
👛CSS Content
\1F45BJavaScript (ES6)
\u{1F45B}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC5BURL Escape
%F0%9F%91%9BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👛 Ví có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho ví của phụ nữ. Dùng cho tiền bạc, thẻ, vật dụng cá nhân hoặc tuyên bố thời trang.
Mã Unicode và HTML của emoji 👛 Ví là gì?
Mã Unicode của 👛 là U+1F45B, mã HTML là 👛, shortcode là :purse: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👛 Ví trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지갑", English "Purse", 日本語 "ハンドバッグ", 简体中文 "女士钱包", 繁體中文 "女士錢包".