🔣Biểu tượng•U+262F U+FE0F•Emoji 15.0

Âm Dương

Yin Yang · :yin_yang:

Kết hợp "Âm Dương" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự hài hòa & cân bằng. Đại diện cho thuyết nhị nguyên, các thế lực đối lập cùng tồn tại, và các khái niệm triết học Đạo giáo/Phương Đông.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Yin Yang
Mã rút gọn (Shortcode)
:yin_yang:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Âm Dươnghài hòacân bằngthái cực đồphương đôngtriết họckhídươngngười theo đạotôn giáoâmđạo

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☯
U+262F
Âm Dương
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☯️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☯️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☯️
Google Noto
Google Noto ☯️
OpenMoji
OpenMoji ☯️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☯️16px
☯️24px
☯️36px
☯️56px
Nền tối
☯️16px
☯️24px
☯️36px
☯️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+262F U+FE0F
Mã Hex262F-FE0F
Mã ngắn:yin_yang:
CLDRYin Yang
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:yin_yang:
HTML Entity (Hex)
☯️
HTML Entity (Dec)
☯️
CSS Content
\262F\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{262F}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u262F\uFE0F
URL Escape
%E2%98%AF%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☯️ Âm Dương có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự hài hòa & cân bằng. Đại diện cho thuyết nhị nguyên, các thế lực đối lập cùng tồn tại, và các khái niệm triết học Đạo giáo/Phương Đông.

Mã Unicode và HTML của emoji ☯️ Âm Dương là gì?

Mã Unicode của ☯️ là U+262F U+FE0F, mã HTML là ☯️, shortcode là :yin_yang: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☯️ Âm Dương trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "음양", English "Yin Yang", 日本語 "陰陽", 简体中文 "阴阳", 繁體中文 "陰陽".

🔗Emoji liên quan