Nút Hình Vuông Đen
Black Square Button · :black_square_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Nút giao diện cho menu/cài đặt. Đại diện cho lựa chọn, điều hướng hoặc điều khiển. Đơn giản, chức năng.
:black_square_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F532So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5321F532:black_square_button:Mã cho nhà phát triển
:black_square_button:🔲🔲\1F532\u{1F532}\uD83D\uDD32%F0%9F%94%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔲 Nút Hình Vuông Đen có ý nghĩa là gì?
Nút giao diện cho menu/cài đặt. Đại diện cho lựa chọn, điều hướng hoặc điều khiển. Đơn giản, chức năng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔲 Nút Hình Vuông Đen là gì?
Mã Unicode của 🔲 là U+1F532, mã HTML là 🔲, shortcode là :black_square_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔲 Nút Hình Vuông Đen trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "검은 사각형 버튼", English "Black Square Button", 日本語 "黒四角ボタン", 简体中文 "黑色方块按钮", 繁體中文 "黑色方塊按鈕".