💎Đồ vật•U+1F4E1•Emoji 15.0

Ăng-ten Vệ Tinh

Satellite Antenna · :satellite_antenna:

Kết hợp "Ăng-ten Vệ Tinh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thông tin liên lạc vệ tinh, phát sóng hoặc truyền tín hiệu. Tượng trưng cho các kết nối từ xa và công nghệ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Satellite Antenna
Mã rút gọn (Shortcode)
:satellite_antenna:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ăng-ten Vệ Tinhăng ten vệ tinhtín hiệutruyền thôngphát sóngtiếp nhậntruyền tảivệ tinhăng-tenđĩaSatellite Antenna

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📡
U+1F4E1
Ăng-ten Vệ Tinh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📡
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📡
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📡
Google Noto
Google Noto 📡
OpenMoji
OpenMoji 📡

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📡16px
📡24px
📡36px
📡56px
Nền tối
📡16px
📡24px
📡36px
📡56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4E1
Mã Hex1F4E1
Mã ngắn:satellite_antenna:
CLDRSatellite Antenna
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:satellite_antenna:
HTML Entity (Hex)
📡
HTML Entity (Dec)
📡
CSS Content
\1F4E1
JavaScript (ES6)
\u{1F4E1}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCE1
URL Escape
%F0%9F%93%A1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📡 Ăng-ten Vệ Tinh có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thông tin liên lạc vệ tinh, phát sóng hoặc truyền tín hiệu. Tượng trưng cho các kết nối từ xa và công nghệ.

Mã Unicode và HTML của emoji 📡 Ăng-ten Vệ Tinh là gì?

Mã Unicode của 📡 là U+1F4E1, mã HTML là 📡, shortcode là :satellite_antenna: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📡 Ăng-ten Vệ Tinh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "위성 안테나", English "Satellite Antenna", 日本語 "衛星アンテナ", 简体中文 "卫星天线", 繁體中文 "衛星天線".

🔗Emoji liên quan