💎Đồ vật•U+1F9EC•Emoji 15.0

DNA

:dna:

Kết hợp "DNA" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thông tin di truyền, sinh học hoặc di truyền. Được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y học và phả hệ. Có thể ngụ ý 'nó nằm trong gen của họ!'

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
DNA
Mã rút gọn (Shortcode)
:dna:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

DNAgensự sốngkhoa họcdi truyềnsinh họcgiennhà sinh vật họctiến hóa

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧬
U+1F9EC
DNA

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧬
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧬
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧬
Google Noto
Google Noto 🧬
OpenMoji
OpenMoji 🧬

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧬16px
🧬24px
🧬36px
🧬56px
Nền tối
🧬16px
🧬24px
🧬36px
🧬56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9EC
Mã Hex1F9EC
Mã ngắn:dna:
CLDRDNA
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:dna:
HTML Entity (Hex)
🧬
HTML Entity (Dec)
🧬
CSS Content
\1F9EC
JavaScript (ES6)
\u{1F9EC}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDEC
URL Escape
%F0%9F%A7%AC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧬 DNA có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thông tin di truyền, sinh học hoặc di truyền. Được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y học và phả hệ. Có thể ngụ ý 'nó nằm trong gen của họ!'

Mã Unicode và HTML của emoji 🧬 DNA là gì?

Mã Unicode của 🧬 là U+1F9EC, mã HTML là 🧬, shortcode là :dna: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧬 DNA trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "DNA", English "DNA", 日本語 "DNA", 简体中文 "DNA", 繁體中文 "DNA".

🔗Emoji liên quan