Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc tiêm chủng, điều trị y tế hoặc tiêm. Được sử dụng cho sức khỏe, bệnh tật hoặc thúc đẩy nhận thức về vắc-xin. Có thể ngụ ý sợ hãi.
:syringe:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F489So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4891F489:syringe:Mã cho nhà phát triển
:syringe:💉💉\1F489\u{1F489}\uD83D\uDC89%F0%9F%92%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💉 Ống Tiêm có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc tiêm chủng, điều trị y tế hoặc tiêm. Được sử dụng cho sức khỏe, bệnh tật hoặc thúc đẩy nhận thức về vắc-xin. Có thể ngụ ý sợ hãi.
Mã Unicode và HTML của emoji 💉 Ống Tiêm là gì?
Mã Unicode của 💉 là U+1F489, mã HTML là 💉, shortcode là :syringe: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💉 Ống Tiêm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주사기", English "Syringe", 日本語 "注射器", 简体中文 "注射器", 繁體中文 "注射器".