Mặt Đeo Khẩu Trang Y Tế
Face with Medical Mask · :face_with_medical_mask:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ ra sự bảo vệ khỏi bệnh tật (cúm, ô nhiễm). Truyền tải sự ốm yếu, phòng ngừa hoặc thận trọng.😷
:face_with_medical_mask:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F637So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6371F637:face_with_medical_mask:Mã cho nhà phát triển
:face_with_medical_mask:😷😷\1F637\u{1F637}\uD83D\uDE37%F0%9F%98%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😷 Mặt Đeo Khẩu Trang Y Tế có ý nghĩa là gì?
Chỉ ra sự bảo vệ khỏi bệnh tật (cúm, ô nhiễm). Truyền tải sự ốm yếu, phòng ngừa hoặc thận trọng.😷
Mã Unicode và HTML của emoji 😷 Mặt Đeo Khẩu Trang Y Tế là gì?
Mã Unicode của 😷 là U+1F637, mã HTML là 😷, shortcode là :face_with_medical_mask: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😷 Mặt Đeo Khẩu Trang Y Tế trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "마스크 쓴 얼굴", English "Face with Medical Mask", 日本語 "マスクをした顔", 简体中文 "戴口罩的脸", 繁體中文 "戴醫療口罩的臉".