😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F922•Emoji 15.0

Mặt Buồn Nôn

Nauseated Face · :nauseated_face:

Kết hợp "Mặt Buồn Nôn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc ghê sợ. Dùng cho sự ốm yếu, không thích mạnh mẽ hoặc cảm thấy kinh tởm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Nauseated Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:nauseated_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Buồn Nônbuồn nônghê tởmkhó chịunôn mửakinh tởmmặtNauseated Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤢
U+1F922
Mặt Buồn Nôn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤢
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤢
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤢
Google Noto
Google Noto 🤢
OpenMoji
OpenMoji 🤢

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤢16px
🤢24px
🤢36px
🤢56px
Nền tối
🤢16px
🤢24px
🤢36px
🤢56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F922
Mã Hex1F922
Mã ngắn:nauseated_face:
CLDRNauseated Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:nauseated_face:
HTML Entity (Hex)
🤢
HTML Entity (Dec)
🤢
CSS Content
\1F922
JavaScript (ES6)
\u{1F922}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD22
URL Escape
%F0%9F%A4%A2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc ghê sợ. Dùng cho sự ốm yếu, không thích mạnh mẽ hoặc cảm thấy kinh tởm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn là gì?

Mã Unicode của 🤢 là U+1F922, mã HTML là 🤢, shortcode là :nauseated_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "메스꺼운 얼굴", English "Nauseated Face", 日本語 "吐き気を催す顔", 简体中文 "恶心的脸", 繁體中文 "噁心臉".

🔗Emoji liên quan