Mặt Buồn Nôn
Nauseated Face · :nauseated_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc ghê sợ. Dùng cho sự ốm yếu, không thích mạnh mẽ hoặc cảm thấy kinh tởm.
:nauseated_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F922So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9221F922:nauseated_face:Mã cho nhà phát triển
:nauseated_face:🤢🤢\1F922\u{1F922}\uD83E\uDD22%F0%9F%A4%A2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự buồn nôn, ghê tởm hoặc ghê sợ. Dùng cho sự ốm yếu, không thích mạnh mẽ hoặc cảm thấy kinh tởm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn là gì?
Mã Unicode của 🤢 là U+1F922, mã HTML là 🤢, shortcode là :nauseated_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤢 Mặt Buồn Nôn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "메스꺼운 얼굴", English "Nauseated Face", 日本語 "吐き気を催す顔", 简体中文 "恶心的脸", 繁體中文 "噁心臉".