💎Đồ vật•U+1F5D1 U+FE0F•Emoji 15.0

Thùng Rác

Wastebasket · :wastebasket:

Kết hợp "Thùng Rác" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho vứt bỏ, xóa hoặc dọn dẹp. Truyền tải sự thất vọng hoặc thất vọng với các vật phẩm hoặc nội dung không mong muốn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Wastebasket
Mã rút gọn (Shortcode)
:wastebasket:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Thùng Rácxóabỏphế thảirácsọt rácWastebasket

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🗑
U+1F5D1
Thùng Rác
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🗑️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🗑️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🗑️
Google Noto
Google Noto 🗑️
OpenMoji
OpenMoji 🗑️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🗑️16px
🗑️24px
🗑️36px
🗑️56px
Nền tối
🗑️16px
🗑️24px
🗑️36px
🗑️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5D1 U+FE0F
Mã Hex1F5D1-FE0F
Mã ngắn:wastebasket:
CLDRWastebasket
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:wastebasket:
HTML Entity (Hex)
🗑️
HTML Entity (Dec)
🗑️
CSS Content
\1F5D1\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5D1}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDD1\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%97%91%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🗑️ Thùng Rác có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho vứt bỏ, xóa hoặc dọn dẹp. Truyền tải sự thất vọng hoặc thất vọng với các vật phẩm hoặc nội dung không mong muốn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🗑️ Thùng Rác là gì?

Mã Unicode của 🗑️ là U+1F5D1 U+FE0F, mã HTML là 🗑️, shortcode là :wastebasket: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🗑️ Thùng Rác trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "휴지통", English "Wastebasket", 日本語 "ゴミ箱", 简体中文 "废纸篓", 繁體中文 "垃圾桶".

🔗Emoji liên quan