Khóa có bút
Locked with Pen · :locked_with_pen:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho tính bảo mật, tài liệu an toàn hoặc thỏa thuận đã ký. Sử dụng cho quyền riêng tư, hợp đồng và bảo mật quan trọng.
:locked_with_pen:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F50FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F50F1F50F:locked_with_pen:Mã cho nhà phát triển
:locked_with_pen:🔏🔏\1F50F\u{1F50F}\uD83D\uDD0F%F0%9F%94%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔏 Khóa có bút có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho tính bảo mật, tài liệu an toàn hoặc thỏa thuận đã ký. Sử dụng cho quyền riêng tư, hợp đồng và bảo mật quan trọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔏 Khóa có bút là gì?
Mã Unicode của 🔏 là U+1F50F, mã HTML là 🔏, shortcode là :locked_with_pen: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔏 Khóa có bút trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "잠금 펜", English "Locked with Pen", 日本語 "ペン付きロック", 简体中文 "带笔的锁", 繁體中文 "鎖和筆".