Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho năng lượng, sức mạnh hoặc cảnh báo nguy hiểm. Thường được sử dụng cho sét, điện hoặc sự phấn khích tột độ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
High Voltage
Mã rút gọn (Shortcode)
:high_voltage:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Điện Cao Thếtia chớpsấm sétđiệnnăng lượngnhanhcú đánhnguy hiểmséttự nhiênHigh Voltage
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
⚡
U+26A1Điện Cao Thế
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
⚡
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
⚡
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
⚡16px
⚡24px
⚡36px
⚡56px
Nền tối
⚡16px
⚡24px
⚡36px
⚡56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+26A1Mã Hex
26A1Mã ngắn
:high_voltage:CLDRHigh Voltage
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:high_voltage:HTML Entity (Hex)
⚡HTML Entity (Dec)
⚡CSS Content
\26A1JavaScript (ES6)
\u{26A1}UTF-16 / JSON
\u26A1URL Escape
%E2%9A%A1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⚡ Điện Cao Thế có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho năng lượng, sức mạnh hoặc cảnh báo nguy hiểm. Thường được sử dụng cho sét, điện hoặc sự phấn khích tột độ.
Mã Unicode và HTML của emoji ⚡ Điện Cao Thế là gì?
Mã Unicode của ⚡ là U+26A1, mã HTML là ⚡, shortcode là :high_voltage: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⚡ Điện Cao Thế trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "높은 전압", English "High Voltage", 日本語 "高電圧", 简体中文 "高压", 繁體中文 "高壓電".