Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng cho nhiệt độ cơ thể hoặc không khí. Đại diện cho sốt, bệnh tật hoặc thời tiết nóng/lạnh. Thể hiện mối quan tâm về sức khỏe.
:thermometer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F321U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F321 U+FE0F1F321-FE0F:thermometer:Mã cho nhà phát triển
:thermometer:🌡️🌡️\1F321\FE0F\u{1F321}\u{FE0F}\uD83C\uDF21\uFE0F%F0%9F%8C%A1%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌡️ Nhiệt Kế có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng cho nhiệt độ cơ thể hoặc không khí. Đại diện cho sốt, bệnh tật hoặc thời tiết nóng/lạnh. Thể hiện mối quan tâm về sức khỏe.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌡️ Nhiệt Kế là gì?
Mã Unicode của 🌡️ là U+1F321 U+FE0F, mã HTML là 🌡️, shortcode là :thermometer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌡️ Nhiệt Kế trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "온도계", English "Thermometer", 日本語 "温度計", 简体中文 "温度计", 繁體中文 "溫度計".