Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho môi trường Bắc Cực, sự nóng lên toàn cầu và các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Dùng để thể hiện mối quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
:polar_bear:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F43B U+200D U+2744 U+FE0F1F43B-200D-2744-FE0F:polar_bear:Mã cho nhà phát triển
:polar_bear:🐻‍❄️🐻‍❄️\1F43B\200D\2744\FE0F\u{1F43B}\u{200D}\u{2744}\u{FE0F}\uD83D\uDC3B\u200D\u2744\uFE0F%F0%9F%90%BB%E2%80%8D%E2%9D%84%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🐻❄️ Gấu Bắc Cực có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho môi trường Bắc Cực, sự nóng lên toàn cầu và các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Dùng để thể hiện mối quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
Mã Unicode và HTML của emoji 🐻❄️ Gấu Bắc Cực là gì?
Mã Unicode của 🐻❄️ là U+1F43B U+200D U+2744 U+FE0F, mã HTML là 🐻‍❄️, shortcode là :polar_bear: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🐻❄️ Gấu Bắc Cực trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "북극곰", English "Polar Bear", 日本語 "ホッキョクグマ", 简体中文 "北极熊", 繁體中文 "北極熊".