Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sức mạnh cổ xưa, sự tuyệt chủng hoặc nỗi nhớ. Tượng trưng cho quá khứ xa xôi, kích thước to lớn hoặc những kỷ nguyên đã qua.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mammoth
Mã rút gọn (Shortcode)
:mammoth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Voi ma mútcổ đạituyệt chủnglônglạnhcó lônglớnngàđộng vậtMammoth
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🦣
U+1F9A3Voi ma mút
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🦣
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🦣
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🦣16px
🦣24px
🦣36px
🦣56px
Nền tối
🦣16px
🦣24px
🦣36px
🦣56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9A3Mã Hex
1F9A3Mã ngắn
:mammoth:CLDRMammoth
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:mammoth:HTML Entity (Hex)
🦣HTML Entity (Dec)
🦣CSS Content
\1F9A3JavaScript (ES6)
\u{1F9A3}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDA3URL Escape
%F0%9F%A6%A3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦣 Voi ma mút có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sức mạnh cổ xưa, sự tuyệt chủng hoặc nỗi nhớ. Tượng trưng cho quá khứ xa xôi, kích thước to lớn hoặc những kỷ nguyên đã qua.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦣 Voi ma mút là gì?
Mã Unicode của 🦣 là U+1F9A3, mã HTML là 🦣, shortcode là :mammoth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦣 Voi ma mút trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "매머드", English "Mammoth", 日本語 "マンモス", 简体中文 "猛犸象", 繁體中文 "猛獁象".