🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F9A3•Emoji 15.0

Voi ma mút

Mammoth · :mammoth:

Kết hợp "Voi ma mút" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sức mạnh cổ xưa, sự tuyệt chủng hoặc nỗi nhớ. Tượng trưng cho quá khứ xa xôi, kích thước to lớn hoặc những kỷ nguyên đã qua.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mammoth
Mã rút gọn (Shortcode)
:mammoth:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Voi ma mútcổ đạituyệt chủnglônglạnhcó lônglớnngàđộng vậtMammoth

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦣
U+1F9A3
Voi ma mút

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦣
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦣
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦣
Google Noto
Google Noto 🦣
OpenMoji
OpenMoji 🦣

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦣16px
🦣24px
🦣36px
🦣56px
Nền tối
🦣16px
🦣24px
🦣36px
🦣56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9A3
Mã Hex1F9A3
Mã ngắn:mammoth:
CLDRMammoth
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mammoth:
HTML Entity (Hex)
🦣
HTML Entity (Dec)
🦣
CSS Content
\1F9A3
JavaScript (ES6)
\u{1F9A3}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDA3
URL Escape
%F0%9F%A6%A3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦣 Voi ma mút có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sức mạnh cổ xưa, sự tuyệt chủng hoặc nỗi nhớ. Tượng trưng cho quá khứ xa xôi, kích thước to lớn hoặc những kỷ nguyên đã qua.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦣 Voi ma mút là gì?

Mã Unicode của 🦣 là U+1F9A3, mã HTML là 🦣, shortcode là :mammoth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦣 Voi ma mút trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "매머드", English "Mammoth", 日本語 "マンモス", 简体中文 "猛犸象", 繁體中文 "猛獁象".

🔗Emoji liên quan