Người nâng tạ
Person Lifting Weights · :person_lifting_weights:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự tập luyện, sức mạnh, thể lực và lối sống lành mạnh. Sử dụng cho các bài tập, tập tạ hoặc đạt được mục tiêu.
:person_lifting_weights:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🏋️ | Người nâng tạ | U+1F3CB U+FE0F | |
| 🏋🏻 | Người nâng tạ: Da sáng | U+1F3CB U+1F3FB | |
| 🏋🏼 | Người nâng tạ: Da sáng vừa | U+1F3CB U+1F3FC | |
| 🏋🏽 | Người nâng tạ: Da trung bình | U+1F3CB U+1F3FD | |
| 🏋🏾 | Người nâng tạ: Da ngăm | U+1F3CB U+1F3FE | |
| 🏋🏿 | Người nâng tạ: Da ngăm đen | U+1F3CB U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F3CBU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F3CB U+FE0F1F3CB-FE0F:person_lifting_weights:Mã cho nhà phát triển
:person_lifting_weights:🏋️🏋️\1F3CB\FE0F\u{1F3CB}\u{FE0F}\uD83C\uDFCB\uFE0F%F0%9F%8F%8B%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🏋️ Người nâng tạ có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự tập luyện, sức mạnh, thể lực và lối sống lành mạnh. Sử dụng cho các bài tập, tập tạ hoặc đạt được mục tiêu.
Mã Unicode và HTML của emoji 🏋️ Người nâng tạ là gì?
Mã Unicode của 🏋️ là U+1F3CB U+FE0F, mã HTML là 🏋️, shortcode là :person_lifting_weights: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🏋️ Người nâng tạ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "역기 드는 사람", English "Person Lifting Weights", 日本語 "重量挙げ", 简体中文 "举重的人", 繁體中文 "人物舉重".