Người chơi bóng rổ
Person Bouncing Ball · :person_bouncing_ball:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện bóng rổ, thể thao hoặc sở thích năng động. Được sử dụng để thể hiện sự tập luyện, sức khỏe hoặc tinh thần cạnh tranh.
:person_bouncing_ball:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| ⛹️ | Người chơi bóng rổ | U+26F9 U+FE0F | |
| ⛹🏻 | Người chơi bóng rổ: Da sáng | U+26F9 U+1F3FB | |
| ⛹🏼 | Người chơi bóng rổ: Da sáng vừa | U+26F9 U+1F3FC | |
| ⛹🏽 | Người chơi bóng rổ: Da trung bình | U+26F9 U+1F3FD | |
| ⛹🏾 | Người chơi bóng rổ: Da ngăm | U+26F9 U+1F3FE | |
| ⛹🏿 | Người chơi bóng rổ: Da ngăm đen | U+26F9 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+26F9U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+26F9 U+FE0F26F9-FE0F:person_bouncing_ball:Mã cho nhà phát triển
:person_bouncing_ball:⛹️⛹️\26F9\FE0F\u{26F9}\u{FE0F}\u26F9\uFE0F%E2%9B%B9%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⛹️ Người chơi bóng rổ có ý nghĩa là gì?
Thể hiện bóng rổ, thể thao hoặc sở thích năng động. Được sử dụng để thể hiện sự tập luyện, sức khỏe hoặc tinh thần cạnh tranh.
Mã Unicode và HTML của emoji ⛹️ Người chơi bóng rổ là gì?
Mã Unicode của ⛹️ là U+26F9 U+FE0F, mã HTML là ⛹️, shortcode là :person_bouncing_ball: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⛹️ Người chơi bóng rổ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "농구하는 사람", English "Person Bouncing Ball", 日本語 "ボールを弾ませる人", 简体中文 "运球的人", 繁體中文 "人物拍球".