⚽Hoạt động•U+26F8 U+FE0F•Emoji 15.0

Giày trượt băng

Ice Skate · :ice_skate:

Kết hợp "Giày trượt băng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho các môn thể thao mùa đông và trượt băng. Được sử dụng cho trượt băng nghệ thuật, các hoạt động mùa đông hoặc sự phấn khích của mùa trượt băng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ice Skate
Mã rút gọn (Shortcode)
:ice_skate:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Giày trượt băngtrượt bănggiày trượtmùa đôngthể thaosở thíchbăngIce Skate

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⛸
U+26F8
Giày trượt băng
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⛸️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⛸️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⛸️
Google Noto
Google Noto ⛸️
OpenMoji
OpenMoji ⛸️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⛸️16px
⛸️24px
⛸️36px
⛸️56px
Nền tối
⛸️16px
⛸️24px
⛸️36px
⛸️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+26F8 U+FE0F
Mã Hex26F8-FE0F
Mã ngắn:ice_skate:
CLDRIce Skate
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ice_skate:
HTML Entity (Hex)
⛸️
HTML Entity (Dec)
⛸️
CSS Content
\26F8\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{26F8}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u26F8\uFE0F
URL Escape
%E2%9B%B8%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⛸️ Giày trượt băng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho các môn thể thao mùa đông và trượt băng. Được sử dụng cho trượt băng nghệ thuật, các hoạt động mùa đông hoặc sự phấn khích của mùa trượt băng.

Mã Unicode và HTML của emoji ⛸️ Giày trượt băng là gì?

Mã Unicode của ⛸️ là U+26F8 U+FE0F, mã HTML là ⛸️, shortcode là :ice_skate: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⛸️ Giày trượt băng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "아이스 스케이트", English "Ice Skate", 日本語 "アイススケート", 简体中文 "冰鞋", 繁體中文 "溜冰鞋".

🔗Emoji liên quan