⚽Hoạt động•U+2666 U+FE0F•Emoji 15.0

Quân Rô

Diamond Suit · :diamond_suit:

Kết hợp "Quân Rô" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho quân rô trong các trò chơi bài. Biểu thị sự giàu có, vận may hoặc một ván bài thắng. Được sử dụng trong các ngữ cảnh vui tươi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Diamond Suit
Mã rút gọn (Shortcode)
:diamond_suit:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Quân Rôrôbàitrò chơipokersự giàu cóđá quýchuồncơbộ bài rôDiamond Suit

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

♦
U+2666
Quân Rô
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

♦️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
♦️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ♦️
Google Noto
Google Noto ♦️
OpenMoji
OpenMoji ♦️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
♦️16px
♦️24px
♦️36px
♦️56px
Nền tối
♦️16px
♦️24px
♦️36px
♦️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2666 U+FE0F
Mã Hex2666-FE0F
Mã ngắn:diamond_suit:
CLDRDiamond Suit
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:diamond_suit:
HTML Entity (Hex)
♦️
HTML Entity (Dec)
♦️
CSS Content
\2666\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2666}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2666\uFE0F
URL Escape
%E2%99%A6%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ♦️ Quân Rô có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho quân rô trong các trò chơi bài. Biểu thị sự giàu có, vận may hoặc một ván bài thắng. Được sử dụng trong các ngữ cảnh vui tươi.

Mã Unicode và HTML của emoji ♦️ Quân Rô là gì?

Mã Unicode của ♦️ là U+2666 U+FE0F, mã HTML là ♦️, shortcode là :diamond_suit: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ♦️ Quân Rô trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "다이아몬드", English "Diamond Suit", 日本語 "ダイヤ", 简体中文 "方片", 繁體中文 "方塊".

🔗Emoji liên quan