💎Đồ vật•U+2694 U+FE0F•Emoji 15.0

Kiếm chéo

Crossed Swords · :crossed_swords:

Kết hợp "Kiếm chéo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chiến tranh, trận chiến, xung đột hoặc lòng dũng cảm. Được sử dụng để tượng trưng cho sự đối đầu, cạnh tranh hoặc các tình huống chơi game.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Crossed Swords
Mã rút gọn (Shortcode)
:crossed_swords:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Kiếm chéokiếmchiến tranhcuộc chiếnđấu tay đôivũ khíbắt chéoCrossed Swords

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⚔
U+2694
Kiếm chéo
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚔️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚔️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚔️
Google Noto
Google Noto ⚔️
OpenMoji
OpenMoji ⚔️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚔️16px
⚔️24px
⚔️36px
⚔️56px
Nền tối
⚔️16px
⚔️24px
⚔️36px
⚔️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2694 U+FE0F
Mã Hex2694-FE0F
Mã ngắn:crossed_swords:
CLDRCrossed Swords
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:crossed_swords:
HTML Entity (Hex)
⚔️
HTML Entity (Dec)
⚔️
CSS Content
\2694\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2694}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2694\uFE0F
URL Escape
%E2%9A%94%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚔️ Kiếm chéo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chiến tranh, trận chiến, xung đột hoặc lòng dũng cảm. Được sử dụng để tượng trưng cho sự đối đầu, cạnh tranh hoặc các tình huống chơi game.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚔️ Kiếm chéo là gì?

Mã Unicode của ⚔️ là U+2694 U+FE0F, mã HTML là ⚔️, shortcode là :crossed_swords: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚔️ Kiếm chéo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "교차된 칼", English "Crossed Swords", 日本語 "交差した剣", 简体中文 "交叉的剑", 繁體中文 "劍交錯".

🔗Emoji liên quan