Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho chiến tranh, trận chiến, xung đột hoặc lòng dũng cảm. Được sử dụng để tượng trưng cho sự đối đầu, cạnh tranh hoặc các tình huống chơi game.
:crossed_swords:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2694U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2694 U+FE0F2694-FE0F:crossed_swords:Mã cho nhà phát triển
:crossed_swords:⚔️⚔️\2694\FE0F\u{2694}\u{FE0F}\u2694\uFE0F%E2%9A%94%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⚔️ Kiếm chéo có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho chiến tranh, trận chiến, xung đột hoặc lòng dũng cảm. Được sử dụng để tượng trưng cho sự đối đầu, cạnh tranh hoặc các tình huống chơi game.
Mã Unicode và HTML của emoji ⚔️ Kiếm chéo là gì?
Mã Unicode của ⚔️ là U+2694 U+FE0F, mã HTML là ⚔️, shortcode là :crossed_swords: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⚔️ Kiếm chéo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "교차된 칼", English "Crossed Swords", 日本語 "交差した剣", 简体中文 "交叉的剑", 繁體中文 "劍交錯".