🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F9C2•Emoji 15.0

Muối

Salt · :salt:

Kết hợp "Muối" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Represents seasoning, sarcasm, or something 'salty'. Can express annoyance, exaggeration, or literal salt.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Salt
Mã rút gọn (Shortcode)
:salt:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Muốigia vịnấu ănmặnhương vịbình lắcSalt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧂
U+1F9C2
Muối

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧂
Google Noto
Google Noto 🧂
OpenMoji
OpenMoji 🧂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧂16px
🧂24px
🧂36px
🧂56px
Nền tối
🧂16px
🧂24px
🧂36px
🧂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9C2
Mã Hex1F9C2
Mã ngắn:salt:
CLDRSalt
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:salt:
HTML Entity (Hex)
🧂
HTML Entity (Dec)
🧂
CSS Content
\1F9C2
JavaScript (ES6)
\u{1F9C2}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDC2
URL Escape
%F0%9F%A7%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧂 Muối có ý nghĩa là gì?

Represents seasoning, sarcasm, or something 'salty'. Can express annoyance, exaggeration, or literal salt.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧂 Muối là gì?

Mã Unicode của 🧂 là U+1F9C2, mã HTML là 🧂, shortcode là :salt: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧂 Muối trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "소금", English "Salt", 日本語 "塩", 简体中文 "盐", 繁體中文 "鹽".

🔗Emoji liên quan