🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F9C8•Emoji 15.0

Bơ

Butter · :butter:

Kết hợp "Bơ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Bơ mịn, béo ngậy. Được sử dụng trong nấu ăn, nướng bánh hoặc phết lên bánh mì. Đại diện cho hương vị, sự phong phú.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Butter
Mã rút gọn (Shortcode)
:butter:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bơbánh mìnấu ănbéo ngậychất béobơ sữaButter

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧈
U+1F9C8
Bơ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧈
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧈
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧈
Google Noto
Google Noto 🧈
OpenMoji
OpenMoji 🧈

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧈16px
🧈24px
🧈36px
🧈56px
Nền tối
🧈16px
🧈24px
🧈36px
🧈56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9C8
Mã Hex1F9C8
Mã ngắn:butter:
CLDRButter
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:butter:
HTML Entity (Hex)
🧈
HTML Entity (Dec)
🧈
CSS Content
\1F9C8
JavaScript (ES6)
\u{1F9C8}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDC8
URL Escape
%F0%9F%A7%88

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧈 Bơ có ý nghĩa là gì?

Bơ mịn, béo ngậy. Được sử dụng trong nấu ăn, nướng bánh hoặc phết lên bánh mì. Đại diện cho hương vị, sự phong phú.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧈 Bơ là gì?

Mã Unicode của 🧈 là U+1F9C8, mã HTML là 🧈, shortcode là :butter: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧈 Bơ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "버터", English "Butter", 日本語 "バター", 简体中文 "黄油", 繁體中文 "奶油".

🔗Emoji liên quan