Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho một bữa ăn nhanh, dã ngoại hoặc bữa nửa buổi. Dùng để diễn tả sự đói, ngon miệng hoặc kế hoạch bữa ăn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sandwich
Mã rút gọn (Shortcode)
:sandwich:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bánh Sandwichbánh mì sandwichbữa nửa buổibữa trưađơn giảnbữa ănbánh mỳSandwich
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥪
U+1F96ABánh Sandwich
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥪
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥪
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥪16px
🥪24px
🥪36px
🥪56px
Nền tối
🥪16px
🥪24px
🥪36px
🥪56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F96AMã Hex
1F96AMã ngắn
:sandwich:CLDRSandwich
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sandwich:HTML Entity (Hex)
🥪HTML Entity (Dec)
🥪CSS Content
\1F96AJavaScript (ES6)
\u{1F96A}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD6AURL Escape
%F0%9F%A5%AACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥪 Bánh Sandwich có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho một bữa ăn nhanh, dã ngoại hoặc bữa nửa buổi. Dùng để diễn tả sự đói, ngon miệng hoặc kế hoạch bữa ăn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥪 Bánh Sandwich là gì?
Mã Unicode của 🥪 là U+1F96A, mã HTML là 🥪, shortcode là :sandwich: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥪 Bánh Sandwich trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "샌드위치", English "Sandwich", 日本語 "サンドイッチ", 简体中文 "三明治", 繁體中文 "三明治".