Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho một chiếc burrito, một món ăn Mexico. Dùng cho sự thèm ăn, đói hoặc mong muốn một bữa ăn no bụng, đầy hương vị.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Burrito
Mã rút gọn (Shortcode)
:burrito:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Burritomexicobữa trưano bụngnước sốtbánh mexico
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌯
U+1F32FBurrito
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌯
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌯
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌯16px
🌯24px
🌯36px
🌯56px
Nền tối
🌯16px
🌯24px
🌯36px
🌯56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F32FMã Hex
1F32FMã ngắn
:burrito:CLDRBurrito
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:burrito:HTML Entity (Hex)
🌯HTML Entity (Dec)
🌯CSS Content
\1F32FJavaScript (ES6)
\u{1F32F}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF2FURL Escape
%F0%9F%8C%AFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌯 Burrito có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho một chiếc burrito, một món ăn Mexico. Dùng cho sự thèm ăn, đói hoặc mong muốn một bữa ăn no bụng, đầy hương vị.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌯 Burrito là gì?
Mã Unicode của 🌯 là U+1F32F, mã HTML là 🌯, shortcode là :burrito: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌯 Burrito trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "부리토", English "Burrito", 日本語 "ブリトー", 简体中文 "墨西哥卷饼", 繁體中文 "墨西哥夾餅".