Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một món ăn Mesoamerica làm từ bột ngô với nhân. Đại diện cho món ăn thịnh soạn, thoải mái và văn hóa Mexico.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Tamale
Mã rút gọn (Shortcode)
:tamale:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tamalecuốnmexicopamonhathực phẩm
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫔
U+1FAD4Tamale
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫔
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫔
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫔16px
🫔24px
🫔36px
🫔56px
Nền tối
🫔16px
🫔24px
🫔36px
🫔56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAD4Mã Hex
1FAD4Mã ngắn
:tamale:CLDRTamale
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:tamale:HTML Entity (Hex)
🫔HTML Entity (Dec)
🫔CSS Content
\1FAD4JavaScript (ES6)
\u{1FAD4}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED4URL Escape
%F0%9F%AB%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫔 Tamale có ý nghĩa là gì?
Một món ăn Mesoamerica làm từ bột ngô với nhân. Đại diện cho món ăn thịnh soạn, thoải mái và văn hóa Mexico.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫔 Tamale là gì?
Mã Unicode của 🫔 là U+1FAD4, mã HTML là 🫔, shortcode là :tamale: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫔 Tamale trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "타말", English "Tamale", 日本語 "タマレ", 简体中文 "玉米粉蒸肉", 繁體中文 "玉米粉蒸肉".