Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một phép ẩn dụ gợi ý, thường được dùng để đại diện cho dương vật. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tán tỉnh hoặc tình dục.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Eggplant
Mã rút gọn (Shortcode)
:eggplant:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cà Tímrau🍆🍆🍆🍆🍆🍆bữa tốinấu ănthực vậtEggplant
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍆
U+1F346Cà Tím
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍆
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍆
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍆16px
🍆24px
🍆36px
🍆56px
Nền tối
🍆16px
🍆24px
🍆36px
🍆56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F346Mã Hex
1F346Mã ngắn
:eggplant:CLDREggplant
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:eggplant:HTML Entity (Hex)
🍆HTML Entity (Dec)
🍆CSS Content
\1F346JavaScript (ES6)
\u{1F346}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF46URL Escape
%F0%9F%8D%86Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍆 Cà Tím có ý nghĩa là gì?
Một phép ẩn dụ gợi ý, thường được dùng để đại diện cho dương vật. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tán tỉnh hoặc tình dục.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍆 Cà Tím là gì?
Mã Unicode của 🍆 là U+1F346, mã HTML là 🍆, shortcode là :eggplant: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍆 Cà Tím trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가지", English "Eggplant", 日本語 "ナス", 简体中文 "茄子", 繁體中文 "茄子".