Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho thực phẩm Địa Trung Hải, sức khỏe hoặc hòa bình. Được sử dụng cho dầu ô liu, topping pizza hoặc salad. Ngụ ý hương vị mặn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Olive
Mã rút gọn (Shortcode)
:olive:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ô Liuđịa trung hảisaladdầulành mạnhpizzamỳ ýthức ănOlive
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫒
U+1FAD2Ô Liu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫒
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫒
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫒16px
🫒24px
🫒36px
🫒56px
Nền tối
🫒16px
🫒24px
🫒36px
🫒56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAD2Mã Hex
1FAD2Mã ngắn
:olive:CLDROlive
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:olive:HTML Entity (Hex)
🫒HTML Entity (Dec)
🫒CSS Content
\1FAD2JavaScript (ES6)
\u{1FAD2}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED2URL Escape
%F0%9F%AB%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫒 Ô Liu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho thực phẩm Địa Trung Hải, sức khỏe hoặc hòa bình. Được sử dụng cho dầu ô liu, topping pizza hoặc salad. Ngụ ý hương vị mặn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫒 Ô Liu là gì?
Mã Unicode của 🫒 là U+1FAD2, mã HTML là 🫒, shortcode là :olive: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫒 Ô Liu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "올리브", English "Olive", 日本語 "オリーブ", 简体中文 "橄榄", 繁體中文 "橄欖".